обса́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trồng... quanh, trồng... ở rìaВ Т
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обса́живаю |
| ты | обса́живаешь |
| он / она / оно | обса́живает |
| мы | обса́живаем |
| вы | обса́живаете |
| они | обса́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обса́живал |
| Giống cái | обса́живала |
| Giống trung | обса́живало |
| Số nhiều | обса́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обса́живай |
| Số nhiều | обса́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обса́живающий | обса́живавший |
| Bị động | обсаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обса́живая | обсаживав, обсаживавши |