поса́дка посадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hạ cánhсамолётаsự
  2. lên tàuв поезд, самолётsự
  3. trồng, trồng trọt, ra ngôiрастенийsự
  4. tư thế cưỡi, cách cưỡiв седлеngựa
  5. xuống tàuна параход тж.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоса́дкапоса́дки
Sinh cáchпоса́дкипоса́док
Tặng cáchпоса́дкепоса́дкам
Đối cáchпоса́дкупоса́дки
Công cụ cáchпоса́дкой, поса́дкоюпоса́дками
Giới cáchпоса́дкепоса́дках

Ví dụ

  • слепая посадка
    [sự] hạ cánh mò, hạ cánh mà không thấy
  • посадки
    (посаженные растения) — [các] cây trồng
  • посадка начинается за час до отправления поезд
    việc lên tàu bắt đầu một giờ trước khi tàu chạy

Từ liên quan

посади́тьtrồng; đặt, cho ngồiвы́садитьcho xuống, đổ bộ; trồng, cho xuống xeвы́садитьсяxuống xe; xuống xe, đổ bộрасса́живатьсяNgồi, ngồi vào chỗподсади́тьnâng giúp, đỡ lênпоса́дkhu buôn bán; ngoại ôсади́тьTrồngпересади́тьcấy ghép, trồng lạiса́женецcây con; cây giốngвыса́живатьbắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; bứng trồng, cấyвыса́живатьсяlên bờ, lên bộ; Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, xuốngрассади́тьsắp xếp chỗ ngồi, cho ngồi; trồng lại, cấyподса́живатьtrông thêm; xếp... ngồi gần, để... ở cùng với, giam chung... vớiпереса́живатьcấy, trồng lại, chuyển câyрасса́даCây con, cây ươm, cây làm giống; mạпереса́дкаchuyển tàu, đổi tàu; cấy, ghépвы́садкаbứng trồng, cấy; lên bộотса́живатьcho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng; nhốt riêng, để riêngотса́живатьсяngồi tách ra, ngồi riêngподса́живатьсяNgồi xuống. . . gần, ngồi xuống cạnhрасса́живатьtrồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra; tách riêng. . . ra, cho. . . ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách lyвыса́живаниеđổ bộ, hạ cánh, đưa xuống; trồng trọt, gieo trồngподсадно́йdùng làm mồi nhử, mồi; đặt ra làm mồi, bày ra làm mồiзаса́дныйphục kích, dùng cho phục kíchотсади́тьtrồng lại, cấy lại, chuyển sang chỗ khác; tách ra ngồi riêng, đưa ra chỗ khác, ngồi riêng