поса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hạ cánhсамолётаsự
- lên tàuв поезд, самолётsự
- trồng, trồng trọt, ra ngôiрастенийsự
- tư thế cưỡi, cách cưỡiв седлеngựa
- xuống tàuна параход тж.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поса́дка | поса́дки |
| Sinh cách | поса́дки | поса́док |
| Tặng cách | поса́дке | поса́дкам |
| Đối cách | поса́дку | поса́дки |
| Công cụ cách | поса́дкой, поса́дкою | поса́дками |
| Giới cách | поса́дке | поса́дках |
Ví dụ
- слепая посадка[sự] hạ cánh mò, hạ cánh mà không thấy
- посадки(посаженные растения) — [các] cây trồng
- посадка начинается за час до отправления поездviệc lên tàu bắt đầu một giờ trước khi tàu chạy
Từ liên quan
посади́тьtrồng; đặt, cho ngồiвы́садитьcho xuống, đổ bộ; trồng, cho xuống xeвы́садитьсяxuống xe; xuống xe, đổ bộрасса́живатьсяNgồi, ngồi vào chỗподсади́тьnâng giúp, đỡ lênпоса́дkhu buôn bán; ngoại ôсади́тьTrồngпересади́тьcấy ghép, trồng lạiса́женецcây con; cây giốngвыса́живатьbắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; bứng trồng, cấyвыса́живатьсяlên bờ, lên bộ; Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, xuốngрассади́тьsắp xếp chỗ ngồi, cho ngồi; trồng lại, cấyподса́живатьtrông thêm; xếp... ngồi gần, để... ở cùng với, giam chung... vớiпереса́живатьcấy, trồng lại, chuyển câyрасса́даCây con, cây ươm, cây làm giống; mạпереса́дкаchuyển tàu, đổi tàu; cấy, ghépвы́садкаbứng trồng, cấy; lên bộотса́живатьcho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng; nhốt riêng, để riêngотса́живатьсяngồi tách ra, ngồi riêngподса́живатьсяNgồi xuống. . . gần, ngồi xuống cạnhрасса́живатьtrồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra; tách riêng. . . ra, cho. . . ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách lyвыса́живаниеđổ bộ, hạ cánh, đưa xuống; trồng trọt, gieo trồngподсадно́йdùng làm mồi nhử, mồi; đặt ra làm mồi, bày ra làm mồiзаса́дныйphục kích, dùng cho phục kíchотсади́тьtrồng lại, cấy lại, chuyển sang chỗ khác; tách ra ngồi riêng, đưa ra chỗ khác, ngồi riêng

