сади́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посади́тьtrồng; đặt, cho ngồi
Nghĩa
- Trồng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сажу́ |
| ты | са́дишь |
| он / она / оно | са́дит |
| мы | са́дим |
| вы | са́дите |
| они | са́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сади́л |
| Giống cái | сади́ла |
| Giống trung | сади́ло |
| Số nhiều | сади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сади́ |
| Số nhiều | сади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | садя́щий | сади́вший |
| Bị động | сади́мый | са́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | садя́ | садив, садивши |