ссади́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- buộc xuống, ép xuống, hạ xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ссажу́ |
| ты | сса́дишь |
| он / она / оно | сса́дит |
| мы | сса́дим |
| вы | сса́дите |
| они | сса́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ссади́л |
| Giống cái | ссади́ла |
| Giống trung | ссади́ло |
| Số nhiều | ссади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ссади́ |
| Số nhiều | ссади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ссади́вший |
| Bị động | — | сса́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ссади́в, ссадивши |