отсади́ть отсадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trồng lại, cấy lại, chuyển sang chỗ khác
  2. tách ra ngồi riêng, đưa ra chỗ khác, ngồi riêng

Chia động từ

Tương lai
яотсажу́
тыотса́дишь
он / она / оноотса́дит
мыотса́дим
выотса́дите
ониотса́дят
Quá khứ
Giống đựcотсади́л
Giống cáiотсади́ла
Giống trungотсади́ло
Số nhiềuотсади́ли
Mệnh lệnh
Số ítотсади́
Số nhiềuотсади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отсади́вший
Bị động—отса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отсади́в, отсадивши