вса́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể всади́тьcắm vào, đâm vào
Nghĩa
- Đâm... vào, chọc... vào, cắm... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вса́живаю |
| ты | вса́живаешь |
| он / она / оно | вса́живает |
| мы | вса́живаем |
| вы | вса́живаете |
| они | вса́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вса́живал |
| Giống cái | вса́живала |
| Giống trung | вса́живало |
| Số nhiều | вса́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вса́живай |
| Số nhiều | вса́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вса́живающий | вса́живавший |
| Bị động | вса́живаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вса́живая | всаживав, всаживавши |