обсади́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trồng dọc
- trồng xung quanh
- trồng quanh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обсажу́ |
| ты | обса́дишь |
| он / она / оно | обса́дит |
| мы | обса́дим |
| вы | обса́дите |
| они | обса́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсади́л |
| Giống cái | обсади́ла |
| Giống trung | обсади́ло |
| Số nhiều | обсади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсади́ |
| Số nhiều | обсади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обсади́вший |
| Bị động | — | обса́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обсади́в, обсадивши |