обсади́ть обсадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trồng dọc
  2. trồng xung quanh
  3. trồng quanh

Chia động từ

Tương lai
яобсажу́
тыобса́дишь
он / она / онообса́дит
мыобса́дим
выобса́дите
ониобса́дят
Quá khứ
Giống đựcобсади́л
Giống cáiобсади́ла
Giống trungобсади́ло
Số nhiềuобсади́ли
Mệnh lệnh
Số ítобсади́
Số nhiềuобсади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обсади́вший
Bị động—обса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обсади́в, обсадивши