приса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chất phụ gia, chất thêm vào
- chất pha tạp, chất dopant
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приса́дка | приса́дки |
| Sinh cách | приса́дки | приса́док |
| Tặng cách | приса́дке | приса́дкам |
| Đối cách | приса́дку | приса́дки |
| Công cụ cách | приса́дкой, приса́дкою | приса́дками |
| Giới cách | приса́дке | приса́дках |