посади́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trồng
- đặt, cho ngồi
- bỏ tùпоместить в тюрьму
- cho ngồiпомочь сесть
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посажу́ |
| ты | поса́дишь |
| он / она / оно | поса́дит |
| мы | поса́дим |
| вы | поса́дите |
| они | поса́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посади́л |
| Giống cái | посади́ла |
| Giống trung | посади́ло |
| Số nhiều | посади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посади́ |
| Số nhiều | посади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посади́вший |
| Bị động | — | поса́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посади́в, посадивши |

