посади́ть посадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trồng
  2. đặt, cho ngồi
  3. bỏ tùпоместить в тюрьму
  4. cho ngồiпомочь сесть

Chia động từ

Tương lai
япосажу́
тыпоса́дишь
он / она / онопоса́дит
мыпоса́дим
выпоса́дите
онипоса́дят
Quá khứ
Giống đựcпосади́л
Giống cáiпосади́ла
Giống trungпосади́ло
Số nhiềuпосади́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосади́
Số nhiềuпосади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посади́вший
Bị động—поса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посади́в, посадивши