сад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vườn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсадсады́
Sinh cáchса́дасадо́в
Tặng cáchса́дусада́м
Đối cáchсадсады́
Công cụ cáchса́домсада́ми
Giới cáchсаду́, са́десада́х

Ví dụ

  • фруктовый сад
    vườn cây ăn quả

Từ liên quan