подсади́ть подсадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nâng giúp, đỡ lên

Chia động từ

Tương lai
яподсажу́
тыподса́дишь
он / она / оноподса́дит
мыподса́дим
выподса́дите
ониподса́дят
Quá khứ
Giống đựcподсади́л
Giống cáiподсади́ла
Giống trungподсади́ло
Số nhiềuподсади́ли
Mệnh lệnh
Số ítподсади́
Số nhiềuподсади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подсади́вший
Bị động—подса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подсади́в, подсадивши