Nghĩa
- bắt. . . phải xuống, đuổi. . . ra, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàuзаставлять выйтиссадить безбилетного пассажира bắt người hành khách không có vé phải xuống xe
- cho. . . xuốngвысаживать с поезда и т. п.để
- giúp. . . xuống, dẫn xuống, đưa xuốngпомогать сойти внизссадить ребёнка со стула giúp đứa bé xuống ghế
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сса́живаю |
|---|
| ты | сса́живаешь |
|---|
| он / она / оно | сса́живает |
|---|
| мы | сса́живаем |
|---|
| вы | сса́живаете |
|---|
| они | сса́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сса́живал |
|---|
| Giống cái | сса́живала |
|---|
| Giống trung | сса́живало |
|---|
| Số nhiều | сса́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сса́живай |
|---|
| Số nhiều | сса́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сса́живающий | сса́живавший |
|---|
| Bị động | ссаживаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сса́живая | ссаживав, ссаживавши |
|---|