сса́живать ссаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt. . . phải xuống, đuổi. . . ra, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàuзаставлять выйтиссадить безбилетного пассажира bắt người hành khách không có vé phải xuống xe
  2. cho. . . xuốngвысаживать с поезда и т. п.để
  3. giúp. . . xuống, dẫn xuống, đưa xuốngпомогать сойти внизссадить ребёнка со стула giúp đứa bé xuống ghế

Chia động từ

Hiện tại
ясса́живаю
тысса́живаешь
он / она / оносса́живает
мысса́живаем
высса́живаете
онисса́живают
Quá khứ
Giống đựcсса́живал
Giống cáiсса́живала
Giống trungсса́живало
Số nhiềuсса́живали
Mệnh lệnh
Số ítсса́живай
Số nhiềuсса́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсса́живающийсса́живавший
Bị độngссаживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсса́живаяссаживав, ссаживавши