переса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyển tàu, đổi tàuна железной дороге и т. п.sự
- cấy, ghépsự
- đánh cây trồng nơi khác, ra ngôi, cấyрастенийsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переса́дка | переса́дки |
| Sinh cách | переса́дки | переса́док |
| Tặng cách | переса́дке | переса́дкам |
| Đối cách | переса́дку | переса́дки |
| Công cụ cách | переса́дкой, переса́дкою | переса́дками |
| Giới cách | переса́дке | переса́дках |
Ví dụ
- без пересадкаиkhông phải chuyển (đổi) tàu