переса́дка пересадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyển tàu, đổi tàuна железной дороге и т. п.sự
  2. cấy, ghépsự
  3. đánh cây trồng nơi khác, ra ngôi, cấyрастенийsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереса́дкапереса́дки
Sinh cáchпереса́дкипереса́док
Tặng cáchпереса́дкепереса́дкам
Đối cáchпереса́дкупереса́дки
Công cụ cáchпереса́дкой, переса́дкоюпереса́дками
Giới cáchпереса́дкепереса́дках

Ví dụ

  • без пересадкаи
    không phải chuyển (đổi) tàu

переса́док пересадок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự cấy ghép, sự chuyển xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереса́докпереса́дки
Sinh cáchпереса́дкапереса́дков
Tặng cáchпереса́дкупереса́дкам
Đối cáchпереса́докпереса́дки
Công cụ cáchпереса́дкомпереса́дками
Giới cáchпереса́дкепереса́дках