сажа́вший сажавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã trồng, đã cho ngồiin jail; an aircraft

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсажа́вшийсажа́вшеесажа́вшаясажа́вшие
Sinh cáchсажа́вшегосажа́вшегосажа́вшейсажа́вших
Tặng cáchсажа́вшемусажа́вшемусажа́вшейсажа́вшим
Đối cáchсажа́вшего, сажа́вшийсажа́вшеесажа́вшуюсажа́вших, сажа́вшие
Công cụ cáchсажа́вшимсажа́вшимсажа́вшей, сажа́вшеюсажа́вшими
Giới cáchсажа́вшемсажа́вшемсажа́вшейсажа́вших

сажа́ть сажать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tống giam (tiếng lóng)tiếng lóngimprison; slang
  2. trồngзакапывать
  3. đặt, cho ngồi
  4. làm mắc cạnдопускать попадание, наталкивание судна или иного транспортного средства на препятствие

Chia động từ

Hiện tại
ясажа́ю
тысажа́ешь
он / она / оносажа́ет
мысажа́ем
высажа́ете
онисажа́ют
Quá khứ
Giống đựcсажа́л
Giống cáiсажа́ла
Giống trungсажа́ло
Số nhiềuсажа́ли
Mệnh lệnh
Số ítсажа́й
Số nhiềuсажа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсажа́ющийсажа́вший
Bị độngсажа́емыйса́жанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсажа́ясажав, сажавши

Từ liên quan

сади́тьсяvào tù; lên xe, lên tàuсадVườnпоса́дкаhạ cánh; lên tàuзаса́даPhục kích, mai phục; phục kích, mai phụcприса́живатьсяNgồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúcвы́садитьcho xuống, đổ bộ; trồng, cho xuống xeвсади́тьcắm vào, đâm vàoзасади́тьđánh mạnh; bắt ngồi, tống giamнасади́тьtroòng; đeo. . . vào, móc. . . vào, cắm. . . vàoподсади́тьnâng giúp, đỡ lênпоса́дkhu buôn bán; ngoại ôсади́тьTrồngпересади́тьcấy ghép, trồng lạiобсади́тьtrồng dọc; trồng xung quanhса́женецcây con; cây giốngссади́тьbuộc xuống, ép xuống, hạ xuốngвыса́живатьbắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; bứng trồng, cấyрассади́тьsắp xếp chỗ ngồi, cho ngồi; trồng lại, cấyподса́живатьtrông thêm; xếp... ngồi gần, để... ở cùng với, giam chung... vớiнаса́живатьxiên, gài, tra cánпереса́живатьcấy, trồng lại, chuyển câyвса́живатьĐâm... vào, chọc... vào, cắm... vàoрасса́даCây con, cây ươm, cây làm giống; mạпереса́дкаchuyển tàu, đổi tàu; cấy, ghépзаса́живатьbắt... làm; bỏ tù, tống giam, nhốt, giamобса́живатьtrồng... quanh, trồng... ở rìaотса́живатьcho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng; nhốt riêng, để riêngпроса́живатьthua, mất, thua lỗ; tiêu xài hoang phí, tiêu tán, phá tánрасса́живатьtrồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra; tách riêng. . . ra, cho. . . ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách lyсса́живатьbắt. . . phải xuống, đuổi. . . ra, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàu; cho. . . xuốngподсадно́йdùng làm mồi nhử, mồi; đặt ra làm mồi, bày ra làm mồiотсади́тьtrồng lại, cấy lại, chuyển sang chỗ khác; tách ra ngồi riêng, đưa ra chỗ khác, ngồi riêngнадса́живатьquá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngнадса́живатьсяkhàn giọng, làm khàn giọng, khóc đến khàn giọng; quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngсажатьсяđược trồng, được gieo; hạ cánh, đáp xuốngнадсади́тьlàm quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngнадсади́тьсяquá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳng, làm rách cơприсади́тьсяngồi xuống, ngồiпросади́тьtiêu xài hoang phí, tiêu tan, mấtприса́дкаchất phụ gia, chất thêm vào; chất pha tạp, chất dopantпроса́дкаsụt, tụt, giảm

Từ đồng nghĩa