жа́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nọc, ngòi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́ло | жа́ла |
| Sinh cách | жа́ла | жа́л |
| Tặng cách | жа́лу | жа́лам |
| Đối cách | жа́ло | жа́ла |
| Công cụ cách | жа́лом | жа́лами |
| Giới cách | жа́ле | жа́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́ло | жа́ла |
| Sinh cách | жа́ла | жа́л |
| Tặng cách | жа́лу | жа́лам |
| Đối cách | жа́ло | жа́ла |
| Công cụ cách | жа́лом | жа́лами |
| Giới cách | жа́ле | жа́лах |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жму́ |
| ты | жмёшь |
| он / она / оно | жмёт |
| мы | жмём |
| вы | жмёте |
| они | жму́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жа́л |
| Giống cái | жа́ла |
| Giống trung | жа́ло |
| Số nhiều | жа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жми́ |
| Số nhiều | жми́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жму́щий | жа́вший |
| Bị động | — | жа́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | жа́в, жавши |