обжи́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dụng cụ dập nắp, bộ đinh tán
- kìm bấm, dụng cụ crimpприспособление
- dụng cụ crimp, kìm bấmприспособление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обжи́мка | обжи́мки |
| Sinh cách | обжи́мки | обжи́мок |
| Tặng cách | обжи́мке | обжи́мкам |
| Đối cách | обжи́мку | обжи́мки |
| Công cụ cách | обжи́мкой, обжи́мкою | обжи́мками |
| Giới cách | обжи́мке | обжи́мках |