обжи́мка обжимка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ dập nắp, bộ đinh tán
  2. kìm bấm, dụng cụ crimpприспособление
  3. dụng cụ crimp, kìm bấmприспособление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобжи́мкаобжи́мки
Sinh cáchобжи́мкиобжи́мок
Tặng cáchобжи́мкеобжи́мкам
Đối cáchобжи́мкуобжи́мки
Công cụ cáchобжи́мкой, обжи́мкоюобжи́мками
Giới cáchобжи́мкеобжи́мках