Nghĩa
- bặm lại, mím lạiо губах
- bị nghẹn, bị nghẹtо горле, груди
- bị nén lại, bị ép lạiуменьшаться в объём
- co lại, siết chặt lạiсокрашаться, сввинувшись
- nghiến chặt lại, cắn chặt lạiо зубах
- nắm chặt lạiплотно соединяться
- rụt người lại, co người lại, co cúm lạiёжиться
- thắt lạiперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сжима́юсь |
|---|
| ты | сжима́ешься |
|---|
| он / она / оно | сжима́ется |
|---|
| мы | сжима́емся |
|---|
| вы | сжима́етесь |
|---|
| они | сжима́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сжима́лся |
|---|
| Giống cái | сжима́лась |
|---|
| Giống trung | сжима́лось |
|---|
| Số nhiều | сжима́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сжима́йся |
|---|
| Số nhiều | сжима́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сжима́ющийся | сжима́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сжима́ясь | сжимавшись |
|---|