ужа́ться ужаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu, tiết kiệm, dè xẻn
  2. co lại, thu hẹp, thắt lại

Chia động từ

Tương lai
яужму́сь
тыужмёшься
он / она / оноужмётся
мыужмёмся
выужмётесь
ониужму́тся
Quá khứ
Giống đựcужа́лся
Giống cáiужа́лась
Giống trungужа́лось
Số nhiềuужа́лись
Mệnh lệnh
Số ítужми́сь
Số nhiềuужми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ужа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ужа́вшись