выжима́ться выжиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được vắt, được ép, được nặn, được siết

Chia động từ

Hiện tại
явыжима́юсь
тывыжима́ешься
он / она / оновыжима́ется
мывыжима́емся
вывыжима́етесь
онивыжима́ются
Quá khứ
Giống đựcвыжима́лся
Giống cáiвыжима́лась
Giống trungвыжима́лось
Số nhiềuвыжима́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыжима́йся
Số nhiềuвыжима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыжима́ющийсявыжима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыжима́ясьвыжимавшись