жмых
danh từbất động vật
Nghĩa
- bã ép, bánh dầu
- bã bông, bánh bông
- bánh dầu, bã dầu
- bã ép, bánh ép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жмы́х | жмыхи́ |
| Sinh cách | жмыха́ | жмыхо́в |
| Tặng cách | жмыху́ | жмыха́м |
| Đối cách | жмы́х | жмыхи́ |
| Công cụ cách | жмыхо́м | жмыха́ми |
| Giới cách | жмыхе́ | жмыха́х |