прижима́ться прижиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ghì chặt, ôm chặt, siết chặt, dí sát, áp sát, dựa vào

Chia động từ

Hiện tại
яприжима́юсь
тыприжима́ешься
он / она / оноприжима́ется
мыприжима́емся
выприжима́етесь
ониприжима́ются
Quá khứ
Giống đựcприжима́лся
Giống cáiприжима́лась
Giống trungприжима́лось
Số nhiềuприжима́лись
Mệnh lệnh
Số ítприжима́йся
Số nhiềuприжима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприжима́ющийсяприжима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприжима́ясьприжимавшись

Ví dụ

  • прижиматься к стене
    dựa vào tường