обжима́ться обжиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ôm ấp, quấn quýt, nép sát, ôm ghì

Chia động từ

Hiện tại
яобжима́юсь
тыобжима́ешься
он / она / онообжима́ется
мыобжима́емся
выобжима́етесь
ониобжима́ются
Quá khứ
Giống đựcобжима́лся
Giống cáiобжима́лась
Giống trungобжима́лось
Số nhiềuобжима́лись
Mệnh lệnh
Số ítобжима́йся
Số nhiềuобжима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобжима́ющийсяобжима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобжима́ясьобжимавшись