пережима́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị ép quá chặt, bị siết quá chặt, bị kẹp quá chặt, bị chèn ép
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пережимающийся | пережимавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пережимаясь | пережимавшись |