пережима́ться пережиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ép quá chặt, bị siết quá chặt, bị kẹp quá chặt, bị chèn ép

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпережимающийсяпережимавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпережимаясьпережимавшись