разжа́ть разжать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mở nắm tay, thả lỏng, buông ra

Chia động từ

Tương lai
яразожму́
тыразожмёшь
он / она / оноразожмёт
мыразожмём
выразожмёте
ониразожму́т
Quá khứ
Giống đựcразжа́л
Giống cáiразжа́ла
Giống trungразжа́ло
Số nhiềuразжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítразожми́
Số nhiềuразожми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разжа́вший
Bị động—разжа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разжа́в, разжавши