жом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bã ép, xác ép, bã rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжо́мжо́мы
Sinh cáchжо́мажо́мов
Tặng cáchжо́мужо́мам
Đối cáchжо́мжо́мы
Công cụ cáchжо́момжо́мами
Giới cáchжо́межо́мах