выжима́ть выжимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp nặn, bòn rút, rútперен.
  2. Ép, vắt

Chia động từ

Hiện tại
явыжима́ю
тывыжима́ешь
он / она / оновыжима́ет
мывыжима́ем
вывыжима́ете
онивыжима́ют
Quá khứ
Giống đựcвыжима́л
Giống cáiвыжима́ла
Giống trungвыжима́ло
Số nhiềuвыжима́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыжима́й
Số nhiềuвыжима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыжима́ющийвыжима́вший
Bị độngвыжима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыжима́явыжимав, выжимавши

Ví dụ

  • выжимать бельё
    vắt quần áo
  • выжимать лимон
    chanh
  • выжимать сок из плодов
    ép (vắt) nước quả

Từ liên quan