поджа́ться поджаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. co lại, rút lại
  2. siết lại, ép lại
  3. siết chặt, thắt chặt

Chia động từ

Tương lai
яподожму́сь
тыподожмёшься
он / она / оноподожмётся
мыподожмёмся
выподожмётесь
ониподожму́тся
Quá khứ
Giống đựcподжа́лся
Giống cáiподжа́лась
Giống trungподжа́лось
Số nhiềuподжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítподожми́сь
Số nhiềuподожми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поджа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поджа́вшись