отжима́ть отжимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vắt, ép

Chia động từ

Hiện tại
яотжима́ю
тыотжима́ешь
он / она / оноотжима́ет
мыотжима́ем
выотжима́ете
ониотжима́ют
Quá khứ
Giống đựcотжима́л
Giống cáiотжима́ла
Giống trungотжима́ло
Số nhiềuотжима́ли
Mệnh lệnh
Số ítотжима́й
Số nhiềuотжима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотжима́ющийотжима́вший
Bị độngотжима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотжима́яотжимав, отжимавши

Ví dụ

  • отжимать бельё
    vắt quần áo [ướt]
  • отжимать воду из чего-л.
    vắt, ép cái gì để lấy nước, vắt nước ở cái gì ra
  • отжимать что-л. досуха
    vắt khô cái gì, vắt cái gì thật khô

Từ liên quan