Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отжима́ю |
|---|
| ты | отжима́ешь |
|---|
| он / она / оно | отжима́ет |
|---|
| мы | отжима́ем |
|---|
| вы | отжима́ете |
|---|
| они | отжима́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отжима́л |
|---|
| Giống cái | отжима́ла |
|---|
| Giống trung | отжима́ло |
|---|
| Số nhiều | отжима́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отжима́й |
|---|
| Số nhiều | отжима́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отжима́ющий | отжима́вший |
|---|
| Bị động | отжима́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отжима́я | отжимав, отжимавши |
|---|
Ví dụ
отжимать бельё
vắt quần áo [ướt]
отжимать воду из чего-л.
vắt, ép cái gì để lấy nước, vắt nước ở cái gì ra
отжимать что-л. досуха
vắt khô cái gì, vắt cái gì thật khô