ужа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ép, đè
- siết, ép chặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ужму́ |
| ты | ужмёшь |
| он / она / оно | ужмёт |
| мы | ужмём |
| вы | ужмёте |
| они | ужму́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ужа́л |
| Giống cái | ужа́ла |
| Giống trung | ужа́ло |
| Số nhiều | ужа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ужми́ |
| Số nhiều | ужми́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ужа́вший |
| Bị động | — | ужа́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ужа́в, ужавши |