ужа́ть ужать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ép, đè
  2. siết, ép chặt

Chia động từ

Tương lai
яужму́
тыужмёшь
он / она / оноужмёт
мыужмём
выужмёте
ониужму́т
Quá khứ
Giống đựcужа́л
Giống cáiужа́ла
Giống trungужа́ло
Số nhiềuужа́ли
Mệnh lệnh
Số ítужми́
Số nhiềuужми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ужа́вший
Bị động—ужа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ужа́в, ужавши