прижа́ться прижаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nép vào
  2. rúc vào
  3. ép sát
  4. rúc sát
  5. áp sát

Chia động từ

Tương lai
яприжму́сь
тыприжмёшься
он / она / оноприжмётся
мыприжмёмся
выприжмётесь
ониприжму́тся
Quá khứ
Giống đựcприжа́лся
Giống cáiприжа́лась
Giống trungприжа́лось
Số nhiềuприжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítприжми́сь
Số nhiềuприжми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прижа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прижа́вшись