жне́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy gặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жне́йка | жне́йки |
| Sinh cách | жне́йки | жне́ек |
| Tặng cách | жне́йке | жне́йкам |
| Đối cách | жне́йку | жне́йки |
| Công cụ cách | жне́йкой, жне́йкою | жне́йками |
| Giới cách | жне́йке | жне́йках |