пожа́ть пожать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặt
  2. bắt tayсжать руку
  3. nhún vaiподнять плечи
  4. bắt tay
  5. nhún vai

Chia động từ

Tương lai
япожму́
тыпожмёшь
он / она / онопожмёт
мыпожмём
выпожмёте
онипожму́т
Quá khứ
Giống đựcпожа́л
Giống cáiпожа́ла
Giống trungпожа́ло
Số nhiềuпожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожми́
Số nhiềuпожми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожа́вший
Bị động—пожа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожа́в, пожавши

пожа́ть пожать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặt, thu hoạch
  2. bắt tayсжать руку
  3. bắt tay ai đóсжать руку
  4. nhún vaiподнять плечи
  5. gặt hái

Chia động từ

Tương lai
япожну́
тыпожнёшь
он / она / онопожнёт
мыпожнём
выпожнёте
онипожну́т
Quá khứ
Giống đựcпожа́л
Giống cáiпожа́ла
Giống trungпожа́ло
Số nhiềuпожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожни́
Số nhiềuпожни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожа́вший
Bị động—пожа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожа́в, пожа́вши