пожа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gặt
- bắt tayсжать руку
- nhún vaiподнять плечи
- bắt tay
- nhún vai
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожму́ |
| ты | пожмёшь |
| он / она / оно | пожмёт |
| мы | пожмём |
| вы | пожмёте |
| они | пожму́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожа́л |
| Giống cái | пожа́ла |
| Giống trung | пожа́ло |
| Số nhiều | пожа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожми́ |
| Số nhiều | пожми́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожа́вший |
| Bị động | — | пожа́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожа́в, пожавши |
