Từ điển

    жнец

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Thợ gặt

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchжне́цжнецы́
    Sinh cáchжнеца́жнецо́в
    Tặng cáchжнецу́жнеца́м
    Đối cáchжнеца́жнецо́в
    Công cụ cáchжнецо́мжнеца́ми
    Giới cáchжнеце́жнеца́х

    Từ liên quan

    жа́тваgặt; gặt, gặt háiжне́йкаmáy gặt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)