поджима́ть поджимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Co, quắp, quặp, cụp

Chia động từ

Hiện tại
яподжима́ю
тыподжима́ешь
он / она / оноподжима́ет
мыподжима́ем
выподжима́ете
ониподжима́ют
Quá khứ
Giống đựcподжима́л
Giống cáiподжима́ла
Giống trungподжима́ло
Số nhiềuподжима́ли
Mệnh lệnh
Số ítподжима́й
Số nhiềuподжима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподжима́ющийподжима́вший
Bị độngподжима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподжима́яподжимав, поджимавши

Ví dụ

  • поджимать ноги
    khép chân, co chân
  • поджимать губы
    mím môi, bặm môi