отжа́ть отжать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lùi về dĩ vãng, biến mấtперен.
  2. lỗi thời, quá thời, hết thời, không hợp thờiустаревать
  3. Sống hết đời, sống lâu, hưởng thọ, thọ

Chia động từ

Tương lai
яотожму́
тыотожмёшь
он / она / оноотожмёт
мыотожмём
выотожмёте
ониотожму́т
Quá khứ
Giống đựcотжа́л
Giống cáiотжа́ла
Giống trungотжа́ло
Số nhiềuотжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítотожми́
Số nhiềuотожми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отжа́вший
Bị động—отжа́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отжа́в, отжавши