пожима́ть пожимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nắm chặt, nắm

Chia động từ

Hiện tại
япожима́ю
тыпожима́ешь
он / она / онопожима́ет
мыпожима́ем
выпожима́ете
онипожима́ют
Quá khứ
Giống đựcпожима́л
Giống cáiпожима́ла
Giống trungпожима́ло
Số nhiềuпожима́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожима́й
Số nhiềuпожима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпожима́ющийпожима́вший
Bị độngпожимаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпожима́япожимав, пожимавши