Từ điển

    жим

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. cử bậtsự

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchжи́мжи́мы
    Sinh cáchжи́мажи́мов
    Tặng cáchжи́мужи́мам
    Đối cáchжи́мжи́мы
    Công cụ cáchжи́момжи́мами
    Giới cáchжи́межи́мах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)