сжима́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сжатьnén; bóp
Nghĩa
- bóp, bóp chặt, làm nghẹn, làm thắt lạiгорло, грудь
- bóp, ép, đè, ôm chặt, nắm chặt, siết chặtсдавливать, стискивать
- lấn, lấn épтеснить
- nén, ép, nén... lại, ép... lạiприжуну и т. п.
- nắm chặt, nắmплотно соединять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сжима́ю |
| ты | сжима́ешь |
| он / она / оно | сжима́ет |
| мы | сжима́ем |
| вы | сжима́ете |
| они | сжима́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сжима́л |
| Giống cái | сжима́ла |
| Giống trung | сжима́ло |
| Số nhiều | сжима́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сжима́й |
| Số nhiều | сжима́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сжима́ющий | сжима́вший |
| Bị động | сжима́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сжима́я | сжима́в, сжимавши |
Ví dụ
- сжимать кого-л. в объятияхôm chặt ai, gì chặt ai vào lòng
- сжимать кольцо окружениеsiết chặt vòng vây
- сжимать кулакиnắm chặt [bàn] tay lại, nắm quả đấm
Từ liên quan
пожа́тьgặt; bắt tayприжа́тьép, ấn sátнажа́тьấn, nhấn; ấn, đẩyприжа́тьсяnép vào; rúc vàoприжима́тьghì chặt, ép chặt, ôm chặt, siết chặt, ép vào, áp vào; lấn ép, chèn ép, o ép, đè nén, áp chếсжа́тьсяco lại, nén lại; siết lại, thắt lạiпожима́тьNắm chặt, nắmнажима́тьgây áp lực, ép buộc, o ép; ra sức, cố sức, rán sứcприжима́тьсяGhì chặt, ôm chặt, siết chặt, dí sát, áp sát, dựa vàoсжи́матьсяbặm lại, mím lại; bị nghẹn, bị nghẹtвы́жатьvắt, épразжа́тьmở nắm tay, thả lỏng, buông raвыжима́тьbóp nặn, bòn rút, rút; Ép, vắtподжима́тьCo, quắp, quặp, cụpразжима́тьhé... ra; Mở... ra, buông... ra, thả... ra, nới... ra, nới lỏng, nới nhẹсжа́тиеNén, bóp, ép, co hẹpразжа́тьсяnới ra, bung ra, giãn ra, mở raужи́мкаvẻ nhăn nhó, bộ mặt nhăn nhó, sự nhăn nhó, vẻ kỳ quặcразжима́тьсяhé ra; mở ra, buông ra, thả raдожима́тьép hết, vắt hết, chắt hếtпережима́тьép quá chặt, siết quá chặt, đè quá mạnh, kẹp quá chặtпережима́тьсяbị ép quá chặt, bị siết quá chặt, bị kẹp quá chặt, bị chèn épдожа́тьgặt nốt, gặt xong, gặt hếtпережа́тьsiết chặt, ép chặt, đè chặtпережа́тьсяbị siết quá chặt, bị chèn ép quá mức, bị kẹp chặt; co cứng, căng lên, siết chặtнажима́тьсяnhấn, bấm, ấnнажа́тьсяbị nhấn, bị bấm, bị ấnзажа́тиеsự kẹp, sự siết, sự bóp, sự nén
