поджима́ться поджиматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hết giờ, sắp hết thời gian, bị gấp gáp, thiếu thời gian

Chia động từ

Hiện tại
яподжима́юсь
тыподжима́ешься
он / она / оноподжима́ется
мыподжима́емся
выподжима́етесь
ониподжима́ются
Quá khứ
Giống đựcподжима́лся
Giống cáiподжима́лась
Giống trungподжима́лось
Số nhiềuподжима́лись
Mệnh lệnh
Số ítподжима́йся
Số nhiềuподжима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподжима́ющийсяподжима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподжима́ясьподжимавшись