жа́тва жатва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gặtвремя уборки урожаяvụ, mùa
  2. gặt, gặt háiдействиеsự
  3. mùa màng, thu hoạch, hoa lợiурожай
  4. vụ gặt, thu hoạchперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́тважа́твы
Sinh cáchжа́твыжа́тв
Tặng cáchжа́твежа́твам
Đối cáchжа́твужа́твы
Công cụ cáchжа́твой, жа́твоюжа́твами
Giới cáchжа́твежа́твах