клей
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hồ dán
- keo
- Hồ, keo, cồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́й | кле́и |
| Sinh cách | кле́я | кле́ев |
| Tặng cách | кле́ю | кле́ям |
| Đối cách | кле́й | кле́и |
| Công cụ cách | кле́ем | кле́ями |
| Giới cách | кле́е | кле́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кле́й | кле́и |
| Sinh cách | кле́я | кле́ев |
| Tặng cách | кле́ю | кле́ям |
| Đối cách | кле́й | кле́и |
| Công cụ cách | кле́ем | кле́ями |
| Giới cách | кле́е | кле́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кле́ю |
| ты | кле́ишь |
| он / она / оно | кле́ит |
| мы | кле́им |
| вы | кле́ите |
| они | кле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кле́ил |
| Giống cái | кле́ила |
| Giống trung | кле́ило |
| Số nhiều | кле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кле́й |
| Số nhiều | кле́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кле́ящий | кле́ивший |
| Bị động | кле́имый | кле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кле́я | кле́ив, клеивши |