обкле́ить обклеить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dán kín, dán phủ, dán kín bề mặt, dán kín xung quanhby gluing

Chia động từ

Tương lai
яобкле́ю
тыобкле́ишь
он / она / онообкле́ит
мыобкле́им
выобкле́ите
ониобкле́ят
Quá khứ
Giống đựcобкле́ил
Giống cáiобкле́ила
Giống trungобкле́ило
Số nhiềuобкле́или
Mệnh lệnh
Số ítобкле́й
Số nhiềuобкле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обкле́ивший
Bị động—обкле́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обкле́ив, обклеивши