Nghĩa
- bóc, bóc... raчто-л. склеенное
- dán nhiều, dán... khắp nơiприклеивать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | раскле́иваю |
|---|
| ты | раскле́иваешь |
|---|
| он / она / оно | раскле́ивает |
|---|
| мы | раскле́иваем |
|---|
| вы | раскле́иваете |
|---|
| они | раскле́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | раскле́ивал |
|---|
| Giống cái | раскле́ивала |
|---|
| Giống trung | раскле́ивало |
|---|
| Số nhiều | раскле́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | раскле́ивай |
|---|
| Số nhiều | раскле́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | раскле́ивающий | раскле́ивавший |
|---|
| Bị động | раскле́иваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | раскле́ивая | расклеивав, расклеивавши |
|---|
Ví dụ
расклеивать листовки
dán nhiều truyền đơn