вкле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вкле́итьdán vào, ghim vào
Nghĩa
- Dán... vào, đính... vào, gắn... vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вкле́иваю |
| ты | вкле́иваешь |
| он / она / оно | вкле́ивает |
| мы | вкле́иваем |
| вы | вкле́иваете |
| они | вкле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вкле́ивал |
| Giống cái | вкле́ивала |
| Giống trung | вкле́ивало |
| Số nhiều | вкле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вкле́ивай |
| Số nhiều | вкле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вкле́ивающий | вкле́ивавший |
| Bị động | вкле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вкле́ивая | вклеивав, вклеивавши |