закле́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể закле́иватьDán, niêm... lại, gắn
Nghĩa
- dán phủ
- dán kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закле́ю |
| ты | закле́ишь |
| он / она / оно | закле́ит |
| мы | закле́им |
| вы | закле́ите |
| они | закле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закле́ил |
| Giống cái | закле́ила |
| Giống trung | закле́ило |
| Số nhiều | закле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закле́й |
| Số nhiều | закле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закле́ивший |
| Bị động | — | закле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закле́ив, заклеивши |