закле́ить заклеить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dán phủ
  2. dán kín

Chia động từ

Tương lai
язакле́ю
тызакле́ишь
он / она / онозакле́ит
мызакле́им
вызакле́ите
онизакле́ят
Quá khứ
Giống đựcзакле́ил
Giống cáiзакле́ила
Giống trungзакле́ило
Số nhiềuзакле́или
Mệnh lệnh
Số ítзакле́й
Số nhiềuзакле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закле́ивший
Bị động—закле́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закле́ив, заклеивши