накле́ить
động từthể hoàn thành
Cặp thể накле́иватьDán
Nghĩa
- dán lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накле́ю |
| ты | накле́ишь |
| он / она / оно | накле́ит |
| мы | накле́им |
| вы | накле́ите |
| они | накле́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накле́ил |
| Giống cái | накле́ила |
| Giống trung | накле́ило |
| Số nhiều | накле́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накле́й |
| Số nhiều | накле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | накле́ивший |
| Bị động | — | накле́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | накле́ив, наклеивши |