закле́ивать заклеивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dán, niêm... lại, gắnkín

Chia động từ

Hiện tại
яза́клеиваю
тыза́клеиваешь
он / она / оноза́клеивает
мыза́клеиваем
выза́клеиваете
ониза́клеивают
Quá khứ
Giống đựcза́клеивал
Giống cáiза́клеивала
Giống trungза́клеивало
Số nhiềuза́клеивали
Mệnh lệnh
Số ítза́клеивай
Số nhiềuза́клеивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакле́ивающийзакле́ивавший
Bị độngзакле́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакле́иваязаклеивав, заклеивавши

Ví dụ

  • заклеивать конверт
    niêm (dán) phong bì lại
  • заклеивать оконные рамы
    dán kín khung cửa sổ