перекле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dán lạiВзаново
- dán. . . sang, dán. . . chỗ khácна другое место
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перекле́иваю |
| ты | перекле́иваешь |
| он / она / оно | перекле́ивает |
| мы | перекле́иваем |
| вы | перекле́иваете |
| они | перекле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекле́ивал |
| Giống cái | перекле́ивала |
| Giống trung | перекле́ивало |
| Số nhiều | перекле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекле́ивай |
| Số nhiều | перекле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перекле́ивающий | перекле́ивавший |
| Bị động | перекле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перекле́ивая | переклеивав, переклеивавши |