вкле́иться вклеиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa nhập, thích nghi, hòa vào, nhập vào
  2. được dán vào, được ghim vào

Chia động từ

Tương lai
явкле́юсь
тывкле́ишься
он / она / оновкле́ится
мывкле́имся
вывкле́итесь
онивкле́ятся
Quá khứ
Giống đựcвкле́ился
Giống cáiвкле́илась
Giống trungвкле́илось
Số nhiềuвкле́ились
Mệnh lệnh
Số ítвкле́йся
Số nhiềuвкле́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вкле́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вклеившись, вкле́ясь