обкле́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dán phủ, dán kín, dán giấy, dán kín xung quanh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обкле́иваю |
| ты | обкле́иваешь |
| он / она / оно | обкле́ивает |
| мы | обкле́иваем |
| вы | обкле́иваете |
| они | обкле́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обкле́ивал |
| Giống cái | обкле́ивала |
| Giống trung | обкле́ивало |
| Số nhiều | обкле́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обкле́ивай |
| Số nhiều | обкле́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обкле́ивающий | обкле́ивавший |
| Bị động | обкле́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обкле́ивая | обклеивав, обклеивавши |